nap it

/næp ɪt/
Động từ
  1. (Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Từ đồng nghĩa với bắt nó (“bị khiển trách, trừng phạt hoặc đánh đập nặng nề”).
    (UK, slang, obsolete) Synonym of catch it (“to be severely reprimanded, punished, or beaten”).
    Từ đồng nghĩa:catch it
🎬 Nghe “nap it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish